tẹt mũi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mũi thấp, tẹt: "tẹt mũi" dùng để mô tả hình dạng mũi không cao, sống mũi thấp, phẳng hoặc bè ra, thường thấy ở một số chủng tộc hoặc do đặc điểm di truyền.
- Mô tả đặc điểm nhân chủng học: Trong nhân loại học, "tẹt mũi" chỉ loại mũi có lỗ mũi rộng, sống mũi thấp, thường gặp ở các nhóm người châu Phi hoặc châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sở hữu khuôn mặt dễ mến, mũi thấp và bè.)
- (Đặc điểm mũi thấp, bè phổ biến ở người dân tộc vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tẹt mũi" trong nhân chủng học: dùng để phân loại hình thái mũi của các chủng tộc.
- Nhóm người Negroid thường có đặc điểm tẹt mũi và môi dày. (Chủng tộc Negroid có mũi thấp, bè và môi dày.)
- "tẹt mũi" trong đời sống thường ngày: đôi khi dùng để miêu tả trẻ sơ sinh hoặc người có mũi nhỏ, không nổi bật.
- Em bé mới sinh thường có mũi tẹt mũi nhưng sẽ dần cao hơn khi lớn. (Trẻ sơ sinh thường có mũi thấp, nhưng sẽ thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Mũi tẹt (danh từ): dạng mũi thấp, bè.
- Mũi tẹt là đặc điểm di truyền trong gia đình tôi. (Mũi thấp, bè là nét chung của gia đình tôi.)
- Mũi cao (tính từ): mũi có sống mũi nhô cao — trái nghĩa với tẹt mũi.
- Người châu Âu thường có mũi cao hơn người châu Á. (Mũi cao là đặc điểm phổ biến ở người châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Mũi thấp: mũi có chiều cao thấp.
- Mũi bè: mũi rộng, phẳng.
- Mũi hếch: mũi ngắn và chĩa lên trên (khác biệt nhẹ so với tẹt mũi).
Thành ngữ liên quan
- Mũi tẹt mắt híp: cụm từ thường dùng để miêu tả ngoại hình đặc trưng của người Đông Á.
- Trong phim hoạt hình, nhân vật thường được vẽ với mũi tẹt mắt híp. (Nhân vật hoạt hình Đông Á thường có mũi thấp và mắt nhỏ.)